Thích Bảo Thành
Con người từ khi cất tiếng khóc chào đời đã bắt đầu bước vào dòng chảy của sinh diệt. Tiếng khóc đầu tiên của một hài nhi không chỉ là dấu hiệu của sự sống, mà còn như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về bản chất mong manh của kiếp người. Từ giây phút ấy, thời gian bắt đầu vận hành, thân thể dần lớn lên rồi già đi, mọi cuộc gặp gỡ rồi cũng sẽ đến lúc chia xa. Trong giáo lý Phật giáo, đó chính là biểu hiện của vô thường – quy luật tự nhiên chi phối mọi hiện tượng trong vũ trụ.
Con người thường dành phần lớn cuộc đời để chạy theo những điều mình mong muốn. Người tìm kiếm danh vọng, người theo đuổi tài sản, người khát khao tình cảm, địa vị hay sự công nhận của thế gian. Những cuộc tìm kiếm ấy không sai, vì đó là một phần của kinh nghiệm làm người. Tuy nhiên, khi tâm thức hoàn toàn bị cuốn vào sự đuổi bắt không ngừng, con người dễ đánh mất khả năng trở về với chính mình.
Nhiều khi, sau những năm tháng bận rộn, ta chợt dừng lại và tự hỏi: điều gì mới thật sự mang đến bình an? Vì sao khi đạt được điều này, tâm lại tiếp tục mong cầu điều khác? Vì sao niềm vui vừa đến đã nhanh chóng nhường chỗ cho lo âu và bất an?
Trong cái nhìn của Thiền học, phần lớn khổ đau phát sinh từ việc con người cố nắm giữ những điều vốn luôn thay đổi. Ta muốn tuổi trẻ tồn tại mãi, muốn tình cảm không đổi thay, muốn thành công kéo dài, muốn những người mình yêu thương luôn hiện diện. Nhưng cuộc đời giống như những đám mây trên bầu trời: luôn vận động, luôn chuyển biến và không ngừng sinh diệt.
Chính vì vậy, Đức Phật đã dạy con người quay trở về với hơi thở.
Hơi thở là điều bình thường đến mức chúng ta thường quên mất sự hiện diện của nó. Tuy nhiên, trong thực tập chánh niệm, hơi thở lại trở thành chiếc cầu nối giữa thân và tâm, giữa thế giới hiện tượng đầy biến động và chiều sâu tĩnh lặng của nội tâm.
Khi biết mình đang hít vào, ta ý thức rằng sự sống đang hiện hữu trong giây phút này. Khi biết mình đang thở ra, ta học cách buông xuống những căng thẳng, những lo toan và những ý niệm đang trói buộc mình.
Một hơi thở vào và một hơi thở ra tưởng như đơn giản, nhưng lại chứa đựng bài học sâu sắc về sinh và diệt.
Hơi thở đi vào rồi đi ra. Một ý nghĩ sinh lên rồi tan biến. Một cảm xúc xuất hiện rồi lặng xuống. Một ngày bắt đầu rồi khép lại. Mọi hiện tượng đều vận hành theo quy luật đến và đi.
Khi nhìn sâu vào tiến trình ấy, ta bắt đầu hiểu rằng sinh và diệt không phải là hai thực thể đối nghịch, mà chỉ là những biểu hiện khác nhau của sự chuyển hóa liên tục.
Đám mây không mất đi khi cơn mưa rơi xuống. Nó chỉ chuyển từ hình thái này sang hình thái khác. Chiếc lá rụng về với đất để nuôi dưỡng mầm xanh mới. Ngọn sóng tuy sinh và diệt trên mặt biển, nhưng bản chất của nó vẫn là nước.
Con người cũng vậy.
Thân thể có sinh có diệt, cảm xúc có đến có đi, suy nghĩ có hình thành rồi tan biến, nhưng sâu thẳm trong mỗi người luôn có một nền tảng tĩnh lặng và sáng biết. Thiền học thường gọi đó là chân tâm, Phật tánh hay bản thể vô sinh.
“Vô sinh” không có nghĩa là phủ nhận sự vận hành của cuộc đời, mà là nhận ra rằng bản chất sâu xa của thực tại không bị giới hạn bởi ý niệm sinh và diệt.
Khi còn bị cuốn theo dòng suy nghĩ và vọng tưởng, con người thường đồng hóa mình với những biến động bên ngoài. Khi vui, ta nghĩ mình chính là niềm vui ấy; khi buồn, ta cho rằng mình là nỗi buồn ấy; khi thất bại, ta tin rằng bản thân hoàn toàn thất bại.
Nhưng trong thực tập chánh niệm, ta dần nhận ra rằng cảm xúc chỉ là những đám mây đi ngang bầu trời tâm thức. Chúng xuất hiện, tồn tại một thời gian rồi tan biến.
Người tỉnh thức không phủ nhận cảm xúc, cũng không cố gắng xua đuổi chúng. Họ chỉ lặng lẽ quan sát.
Khi cơn giận sinh khởi, ta biết: “Cơn giận đang có mặt.”
Khi nỗi buồn xuất hiện, ta biết: “Nỗi buồn đang có mặt.”
Chính sự nhận biết ấy tạo nên khoảng không của tự do.
Thiền không phải là cố gắng trở thành một con người đặc biệt, cũng không phải tìm kiếm những trạng thái huyền bí. Thiền đơn giản là học cách ngồi yên và nhìn sâu vào chính mình.
Ai đủ can đảm để ngồi xuống, buông bớt những vọng tưởng và nhìn thẳng vào bản tâm, người ấy sẽ dần khám phá ra một sự bình an vốn đã hiện diện từ lâu.
Sự bình an ấy không phụ thuộc vào hoàn cảnh thuận lợi hay nghịch cảnh. Nó không đến từ việc sở hữu nhiều hơn, cũng không bị mất đi khi điều kiện bên ngoài thay đổi.
Đó là sự bình an của người biết trở về với hơi thở.
Trong từng hơi thở chánh niệm, ta học được nghệ thuật buông bỏ.
Buông bỏ không có nghĩa là từ bỏ cuộc sống hay chối bỏ trách nhiệm. Buông bỏ là không còn cố chấp nắm giữ những gì vốn vô thường. Buông bỏ là cho phép mọi sự vật được vận hành theo nhân duyên của chúng.
Khi không còn cố nắm giữ, tâm bắt đầu trở nên nhẹ nhàng.
Khi không còn chạy theo quá khứ hay lo lắng về tương lai, ta bắt đầu thật sự sống.
Một hơi thở chánh niệm có thể đưa con người trở về giây phút hiện tại – nơi sự sống đang diễn ra một cách nhiệm mầu.
Chính trong giây phút ấy, ranh giới giữa sinh và diệt dường như trở nên mềm mại hơn.
Ta thấy chiếc lá vàng không thật sự mất đi.
Ta thấy người thân tuy không còn hiện diện trong hình tướng cũ nhưng vẫn tiếp tục biểu hiện trong ký ức, trong những phẩm chất tốt đẹp và trong dòng chảy của nhân duyên.
Ta thấy bản thân mình cũng đang không ngừng tiếp nối từ tổ tiên, cha mẹ, đất trời và muôn loài.
Từ cái thấy ấy, nỗi sợ hãi về mất mát dần được chuyển hóa.
Một nụ cười nhẹ nhàng có thể xuất hiện.
Không phải vì cuộc đời không còn khổ đau, mà vì ta đã học được cách ôm ấp khổ đau bằng sự hiểu biết.
Hơi thở trở thành người bạn đồng hành thầm lặng, nhắc nhở rằng mọi thứ đều đang thay đổi, nhưng giữa những đổi thay ấy vẫn có một nền tảng tĩnh lặng và sáng biết.
Trong từng hơi thở vào, ta biết mình đang sống.
Trong từng hơi thở ra, ta học cách buông xuống.
Và giữa sinh cùng diệt, giữa đến và đi, giữa được và mất, chân tâm vẫn âm thầm hiện hữu – rộng lớn như bầu trời, lặng lẽ như mặt hồ mùa thu.
Khi thật sự trở về được với hơi thở ấy, con người không còn cảm thấy mình bị cuốn trôi giữa dòng đời vô tận.
Một nụ cười có thể nở trên môi.
Một sự bình an sâu sắc có thể sinh khởi.
Và ta bắt đầu hiểu rằng:
Không có gì thật sự đến, cũng không có gì hoàn toàn mất đi.
Chỉ có sự tiếp nối nhiệm mầu của nhân duyên và sự hiện diện tĩnh lặng của tâm thức tỉnh giác.
Ngay trong hơi thở này, con đường trở về với tự do và an nhiên đã luôn có mặt.
HƠI THỞ GIỮA SINH VÀ DIỆT
Con sinh ra trong tiếng khóc than,
Đời cuốn đi như gió mây ngàn.
Chạy đuổi mãi, tìm trong ảo ảnh,
Hỏi lòng mình: đâu mới bến an?
Hơi thở vào, ta biết đang sống,
Hơi thở ra, buông hết hư không.
Sinh và diệt như mây trời bay,
Bản thể vô sinh sáng ngời trong đây.
Thầy bảo rằng: đời là biển khổ,
Khóc nhắc ta vô thường trôi mau.
Bước vội vàng trong dòng vô minh,
Chỉ thêm buộc ràng kiếp nhân sinh.
Hơi thở vào, ta thấy an trú,
Hơi thở ra, tan mọi mộng hư.
Người mê đuổi bóng mây xa xăm,
Người tỉnh thức lặng ngồi bên trong.
Ai dám ngồi nhìn thẳng bản tâm,
Không vọng tưởng, không còn sai lầm.
Buông tất cả, còn gì để giữ?
Vô sinh kia mới là chân như.
Một hơi thở nối giữa sinh – diệt,
Một nụ cười sáng cả vô biên.
Không còn đến, chẳng hề đi nữa,
Chân tâm này… tự tại bình yên.