Thích Bảo Thành
Nhìn lại cái tôi trong đời sống tu tập
Đời sống con người, có một thứ rất khó nhìn thấy nhưng lại thường xuyên ảnh hưởng đến suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta: đó là cái tôi. Ta có thể nhìn thấy thân thể, nghe được lời nói, quan sát được hành động, nhưng rất khó nhận biết những động lực sâu kín phía sau chúng. Có khi một lời nói tưởng như khiêm tốn lại chứa bên trong mong muốn được người khác ca ngợi. Có khi một hành động tưởng như vì người khác lại ẩn chứa nhu cầu được công nhận. Có khi việc tu tập cũng có thể trở thành một phương tiện để cái tôi tìm kiếm danh dự, quyền lực hoặc sự đặc biệt.
Trong Phật giáo, vấn đề này thường được soi chiếu qua khái niệm ngã chấp, tức sự bám chấp vào một cái “ta” như một thực thể cố định, độc lập và đáng được bảo vệ. Phật giáo không phủ nhận sự tồn tại quy ước của một con người. Trong đời sống hằng ngày, chúng ta vẫn cần sử dụng những từ như “tôi”, “bạn”, “người khác” để giao tiếp. Điều được quán chiếu là sự bám chấp: cho rằng cái tôi ấy hoàn toàn độc lập, bất biến, luôn đúng và cần được người khác phục vụ hoặc tôn vinh.
Khi cái tôi lớn lên quá mức, con người dễ có nhu cầu tự nâng mình lên. Họ muốn được nhìn nhận là đặc biệt, thông minh, tài giỏi, cao quý hoặc có vị trí cao hơn người khác. Ban đầu có thể chỉ là một mong muốn rất nhỏ: được khen, được chú ý, được công nhận. Nhưng nếu liên tục nuôi dưỡng, nó có thể trở thành sự lệ thuộc vào danh tiếng.
Danh lợi trong đời sống vốn luôn thay đổi. Quyền lực có thể đến rồi đi. Tiền bạc có thể tăng rồi giảm. Sức khỏe có thể mạnh rồi yếu. Người từng được nhiều người kính trọng cũng sẽ trải qua tuổi già và cái chết. Khi nhìn sâu vào tính vô thường ấy, chúng ta thấy rằng những gì con người thường dùng để xây dựng hình ảnh về bản thân đều không thật sự bền vững.
Một chức vụ chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian.
Một danh hiệu chỉ có ý nghĩa trong một hoàn cảnh.
Một lời ca ngợi chỉ tồn tại trong khoảnh khắc.
Một thân thể dù khỏe mạnh đến đâu cũng không thoát khỏi quy luật sinh, già, bệnh và chết.
Ngay cả ký ức của người khác về chúng ta cũng có thể phai mờ theo thời gian.
Quán chiếu vô thường không phải để con người trở nên bi quan. Ngược lại, thấy vô thường giúp chúng ta sống tỉnh thức hơn. Khi biết mọi thứ đều thay đổi, ta bớt dùng những thứ tạm thời để định nghĩa giá trị của mình. Ta không cần phải chứng minh rằng mình cao hơn người khác, bởi hiểu rằng tất cả chúng ta đều đang cùng đi qua một dòng đời vô thường.
Trong đời sống thế tục, chúng ta dễ gặp những biểu hiện của sự tự tôn quá mức. Một người có thể phóng đại khả năng của mình, dùng vẻ ngoài hào nhoáng để tạo lòng tin hoặc lợi dụng sự nhẹ dạ của người khác. Có người dùng danh tiếng để đạt lợi ích vật chất. Có người tạo ra một hình ảnh đặc biệt về bản thân để người khác ngưỡng mộ.
Những hiện tượng ấy cho thấy một điều quan trọng: hình ảnh bên ngoài và phẩm chất bên trong không phải lúc nào cũng giống nhau.
Trong đời sống tâm linh, vấn đề này càng cần được nhìn bằng trí tuệ và sự tỉnh táo. Bởi khi một người được người khác đặt niềm tin, lời nói và hành động của họ có thể ảnh hưởng đến nhiều người hơn.
Phật giáo đề cao sự khiêm cung, nhưng khiêm cung không có nghĩa là phủ nhận khả năng của chính mình. Một người biết mình có kiến thức có thể sử dụng kiến thức ấy để phụng sự. Người có khả năng lãnh đạo có thể dùng năng lực ấy để chăm lo cho cộng đồng. Người có kinh nghiệm tu học có thể chia sẻ những gì mình đã thực tập.
Điểm quan trọng nằm ở động cơ.
Ta sử dụng năng lực để phục vụ hay để thống trị?
Ta chia sẻ giáo pháp để giúp người hiểu hơn hay để tạo ra sự lệ thuộc?
Ta nhận sự kính trọng với lòng biết ơn hay xem đó là bằng chứng rằng mình cao hơn người khác?
Những câu hỏi ấy giúp người tu quay về soi tâm.
Trong Phật giáo, người thầy có vai trò quan trọng, nhưng giáo pháp không khuyến khích con người từ bỏ khả năng quán sát và hiểu biết của chính mình. Đức Phật nhiều lần nhấn mạnh tinh thần tự mình tu tập, tự mình thấy biết và tự mình chuyển hóa. Hình ảnh “tự thắp đuốc lên mà đi” thường được dùng để diễn tả tinh thần chủ động của người học đạo: không mù quáng phụ thuộc, mà học hỏi, thực hành, quan sát và kiểm chứng bằng chính đời sống.
Điều này không có nghĩa người tu không cần thầy. Ngược lại, một vị thầy chân chính có thể giúp người học tránh nhiều sai lầm, hiểu đúng phương pháp và duy trì sự tinh tấn. Nhưng vai trò của người thầy là hướng dẫn người học đi trên con đường tỉnh thức, không phải biến người học thành những người hoàn toàn phụ thuộc vào cá nhân mình.
Giáo pháp cũng không nên trở thành công cụ để gieo sợ hãi.
Nếu một người dùng danh nghĩa tâm linh để đe dọa, ép buộc, làm người khác hoang mang hoặc tạo cảm giác rằng chỉ có mình mới có khả năng cứu giúp, người học cần giữ sự tỉnh táo. Niềm tin chân chính không cần được xây dựng bằng sự khủng bố tinh thần.
Phật pháp hướng con người đến việc hiểu nguyên nhân của khổ đau, nhận diện tham, sân, si và phát triển trí tuệ. Vì vậy, giáo pháp càng chân chính thì càng khuyến khích con người sống có trách nhiệm, biết suy xét và tự mình thực hành.
Trong kinh điển Phật giáo, trí tuệ không phải là sự tích lũy những danh xưng cao quý. Trí tuệ được biểu hiện qua khả năng thấy rõ thực tại và sống phù hợp với sự thật ấy.
Một người có thể nói rất nhiều về vô ngã nhưng vẫn vô cùng nhạy cảm khi bị người khác góp ý.
Một người có thể nói về từ bi nhưng vẫn thích chia người thành “người tốt” và “người xấu” theo quan điểm của mình.
Một người có thể nói về buông bỏ nhưng luôn muốn được người khác tôn kính.
Những nghịch lý ấy không nhất thiết có nghĩa người đó hoàn toàn giả dối. Chúng có thể cho thấy khoảng cách giữa pháp học và pháp hành.
Người tu cũng là một con người đang trên đường chuyển hóa. Điều cần thiết không phải là tự kết án mình khi phát hiện những điều chưa tốt, mà là thành thật nhận diện chúng.
Thiền chính là một phương pháp giúp chúng ta làm điều đó.
Khi ngồi yên, không còn nhiều điều kiện bên ngoài để làm mình phân tâm, những chuyển động của tâm bắt đầu rõ hơn. Ta có thể nhận ra mình thích được khen như thế nào. Ta thấy sự khó chịu khi bị người khác xem thường. Ta nhận ra nhu cầu muốn mình đặc biệt. Ta thấy nỗi sợ bị mất vị trí. Ta thấy sự so sánh đang diễn ra.
Nếu quan sát đủ lâu bằng chánh niệm, ta sẽ hiểu rằng những trạng thái ấy cũng vô thường. Chúng sinh lên, tồn tại một thời gian rồi thay đổi.
Ta không cần đánh nhau với cái tôi.
Chỉ cần nhìn thấy nó.
Khi nhìn thấy mà không tiếp tục nuôi dưỡng, nó dần yếu đi.
Đây là một điểm quan trọng trong thực hành thiền: chánh niệm không phải là đàn áp tâm mà là thấy rõ tâm.
Nếu ta cố ép mình “không được có bản ngã”, chính mong muốn ấy đôi khi lại trở thành một dạng bản ngã tinh vi. Ta có thể bắt đầu nghĩ: “Tôi là người không còn bản ngã.” Khi ấy, cái tôi chỉ thay đổi hình thức.
Vì vậy, con đường trung đạo là nhận biết mà không tự kết án.
Có lúc ta khiêm tốn.
Có lúc ta tự hào.
Có lúc ta muốn được công nhận.
Có lúc ta ganh tỵ.
Có lúc ta thật sự muốn giúp người khác.
Tất cả đều là những trạng thái cần được nhìn sâu.
Người có trí tuệ không cần xây dựng một hình ảnh hoàn hảo về mình. Họ có thể nói: “Tôi chưa biết.” Có thể nói: “Tôi đã sai.” Có thể nói: “Tôi cần học thêm.” Có thể lắng nghe một người nhỏ tuổi hơn mình. Có thể nhận lời góp ý mà không xem đó là sự xúc phạm.
Đó không phải là yếu đuối.
Đó là sức mạnh của khiêm cung.
Khiêm cung không làm con người nhỏ bé. Ngược lại, nó mở ra không gian để học hỏi.
Một chiếc ly đã đầy thì khó nhận thêm nước. Một tâm luôn cho rằng mình đúng cũng khó tiếp nhận điều mới. Khi biết mình còn giới hạn, ta bắt đầu có khả năng học hỏi vô tận.
Trong đời sống gia đình cũng vậy. Cha mẹ không phải lúc nào cũng đúng. Con cái cũng không phải lúc nào cũng sai. Người lớn tuổi có kinh nghiệm nhưng vẫn có thể học điều mới từ người trẻ. Người trẻ có sức sáng tạo nhưng cũng cần học từ kinh nghiệm của thế hệ trước.
Nếu ai cũng muốn giữ vị trí “người đúng”, gia đình dễ trở thành nơi tranh thắng thua.
Nếu mọi người biết lắng nghe, gia đình trở thành nơi cùng nhau trưởng thành.
Đó cũng là thực tập vô ngã trong đời thường.
Vô ngã không có nghĩa là không có bản thân. Vô ngã là thấy rằng cái gọi là “tôi” được hình thành từ vô số điều kiện: thân thể, gia đình, giáo dục, xã hội, môi trường, ký ức, thức ăn, không khí và những mối quan hệ. Ta không thể tồn tại hoàn toàn độc lập.
Một người thành công không thể nói rằng thành công ấy chỉ do riêng mình. Đằng sau một thành quả thường có công sức của nhiều người.
Một người tu tập tiến bộ cũng không thể tách khỏi những người đã dạy mình, những người đã tạo điều kiện cho mình học hỏi và cả những nghịch cảnh đã giúp mình trưởng thành.
Thấy được tính tương duyên, lòng biết ơn tự nhiên xuất hiện.
Khi lòng biết ơn lớn lên, nhu cầu tự tôn thường nhẹ xuống.
Ta không còn cần nói quá nhiều về mình.
Không cần tự phong cho mình những danh hiệu quá lớn.
Không cần biến sự kính trọng của người khác thành quyền lực cá nhân.
Không cần chứng minh mình đặc biệt.
Một người thật sự có phẩm chất thường không cần liên tục tuyên bố về phẩm chất của mình. Như hoa có hương, không cần tự nói rằng mình thơm. Như ngọn đèn có ánh sáng, không cần tự giới thiệu rằng mình đang chiếu sáng.
Trong tinh thần Phật giáo, giá trị của một người được thể hiện qua cách họ sống: có bớt tham không, bớt sân không, bớt si không, có biết thương người hơn không, có sống chân thật hơn không, có làm người khác bớt khổ không.
Đó là những câu hỏi quan trọng hơn danh xưng.
Danh xưng có thể thay đổi.
Địa vị có thể thay đổi.
Những lời ca ngợi có thể thay đổi.
Nhưng những phẩm chất được nuôi dưỡng trong tâm sẽ trở thành nền tảng cho cách chúng ta đối diện với cuộc đời.
Vì vậy, thay vì hỏi: “Tôi là ai trong mắt người khác?”, người tu có thể trở về với câu hỏi: “Tâm tôi đang trở thành người như thế nào?”
Khi được khen, tâm có phồng lên không?
Khi bị chê, tâm có sụp xuống không?
Khi có quyền lực, ta có sử dụng nó để phục vụ hay để áp đặt?
Khi được người khác kính trọng, ta có biết tri ân không?
Khi không còn ai chú ý, ta có còn muốn làm điều thiện không?
Những câu hỏi ấy là những tấm gương của thiền quán.
Tu tập sâu không làm con người trở nên cao hơn người khác. Tu tập sâu làm con người bớt nhu cầu phải đứng cao hơn người khác.
Đó là một sự khác biệt rất lớn.
Cuối cùng, tất cả chúng ta đều trở về với sự mong manh của thân phận con người. Dù có danh tiếng hay không, giàu hay nghèo, được ca ngợi hay bị lãng quên, thân này vẫn chịu sự chi phối của vô thường.
Một hơi thở vào.
Một hơi thở ra.
Chúng ta đang sống nhờ vô số duyên lành.
Nhìn như vậy, sự kiêu ngạo trở nên không còn cần thiết.
Điều đáng quý không phải là được gọi bằng một danh hiệu thật cao, mà là trong thời gian còn có mặt trên cuộc đời, ta đã sống như thế nào.
Có làm ai bớt đau không?
Có giúp ai tìm lại niềm tin không?
Có biết tha thứ không?
Có biết nhận lỗi không?
Có biết cúi xuống trước một người đang khổ không?
Có biết đứng lên bảo vệ điều thiện mà không cần biến mình thành trung tâm không?
Đó mới là những câu hỏi của người đang tu.
Khiêm cung không phải là tự hạ thấp mình. Khiêm cung là nhìn thấy đúng vị trí của mình trong dòng đời rộng lớn.
Ta biết mình có giá trị nhưng không cần xem mình cao hơn người khác.
Ta biết mình có khả năng nhưng không cần biến khả năng thành quyền lực.
Ta biết mình có kiến thức nhưng vẫn sẵn lòng học hỏi.
Ta biết mình có thể giúp người nhưng không biến sự giúp đỡ thành món nợ.
Ta biết mình đang tu nhưng không cần dùng việc tu để xây dựng một cái tôi mới.
Khi ấy, sự im lặng trở nên sâu sắc.
Hơi thở trở nên nhẹ nhàng.
Tâm không còn cần phải vỗ ngực để chứng minh mình lớn.
Bởi khi cái tôi bớt ồn ào, trí tuệ có thêm không gian để soi sáng.
Và có lẽ, con đường tu tập chân thật không phải là trở thành một người “cao” hơn trong mắt thế gian, mà là trở thành một con người sâu hơn, hiền hơn, tỉnh hơn và tự do hơn.
Danh lợi đến, biết nó là vô thường.
Lời khen đến, biết nó là vô thường.
Lời chê đến, cũng biết nó là vô thường.
Được người kính trọng, biết tri ân.
Bị người hiểu lầm, biết giữ tâm bình tĩnh.
Có thành tựu, không quên nhân duyên.
Có thất bại, không đánh mất chính mình.
Và khi ngồi xuống trong tĩnh lặng, chỉ còn hơi thở đang đi vào, hơi thở đang đi ra, cùng một tâm đang học cách trở về.
Khi ấy, không cần tự xưng mình là ai.
Không cần khoác lên mình một danh hiệu lớn lao.
Không cần đứng trên người khác để cảm thấy mình cao.
Chỉ cần sống một đời chân thật, tỉnh thức và từ bi.
Bởi cuối cùng, điều làm một con người trở nên cao quý không phải là họ tự gọi mình bằng danh xưng nào, mà là cách họ sống với chính mình, với người khác và với muôn loài.
TỰ XƯNG QUÁ CỠ”
Người tự xưng cao, nào hay tâm nhỏ bé,
Người vỗ ngực lớn, nào biết lòng rỗng không.
Danh lợi như mây, quyền thế như bong bóng,
Tan trong chốc lát, còn lại một hơi thở mong manh.
Ngàn xưa đã thế, ngàn sau vẫn vậy,
Bản ngã ẩn sâu như mạch ngầm chảy xiết.
Tham cái hư danh, nhận phần ảo vọng,
Tự gọi mình Thánh, tự khoác áo Phật, Bồ Tát.
Người tự xưng cao, nào hay tâm nhỏ bé,
Người vỗ ngực lớn, nào biết lòng rỗng không.
Danh lợi như mây, quyền thế như bong bóng,
Tan trong chốc lát, còn lại một hơi thở mong manh.
Trong đời trần thế, bao kẻ khoác áo ngụy trang,
Hào nhoáng bên ngoài, lừa tình, lừa của.
Người nhẹ dạ mất hết,
Người gian xảo tự trói mình trong nghiệp chướng tương lai.
Trong đạo cũng thế, người nhập vai quá cỡ,
Tự xưng là Phật, tự phong làm Trời.
Rao giảng lời hư, ép buộc người nghe,
Dọa dẫm chúng sinh, gieo thêm sợ hãi.
Người tự xưng cao, nào hay tâm nhỏ bé,
Người vỗ ngực lớn, nào biết lòng rỗng không.
Danh lợi như mây, quyền thế như bong bóng,
Tan trong chốc lát, còn lại một hơi thở mong manh.
Phật dạy từ bi, trí huệ soi đường,
Không nhờ ai ban phước, chẳng cần ai tha tội.
Chỉ tự mình thắp đuốc,
Đi qua đêm dài, thấy bình minh giác ngộ.
Ai tự xưng quá cỡ, rồi cũng về tro bụi,
Người khiêm cung tu tập, hạt ngọc sáng muôn đời.
Buông bản ngã đi, ngồi trong tĩnh lặng,
Một niệm chánh tâm, vượt cả trời cao.