Search

Thích Bảo Thành 

Con đường thực tập chánh niệm và trở về với tự tâm

Trong Phật giáo, thiền không nhất thiết là một trạng thái xa lạ hay một cảnh giới chỉ dành cho những người đã tu tập lâu năm. Ở phương diện căn bản, thiền là quá trình huấn luyện tâm thông qua sự tỉnh thức, tập trung và quán chiếu. Người thực hành học cách nhận biết thân, cảm giác, tâm và các hiện tượng đang sinh khởi mà không lập tức bị chúng cuốn theo. Vì vậy, thiền không nhất thiết bắt đầu bằng một thời khóa dài, cũng không đòi hỏi người mới phải làm cho tâm hoàn toàn trống rỗng. Thiền có thể bắt đầu ngay từ khoảnh khắc một người nhận biết rõ mình đang thở, đang đi, đang ngồi, đang nói hoặc đang lắng nghe.

Nhiều người khi mới tiếp xúc với thiền thường có một quan niệm rằng muốn thiền đúng thì phải ngồi thật lâu, thân không được động, tâm không được có suy nghĩ và cảm xúc phải hoàn toàn yên lặng. Chính quan niệm này đôi khi khiến người mới thực tập cảm thấy thất vọng. Khi vừa ngồi xuống, những suy nghĩ vốn đã có từ trước lập tức xuất hiện. Chuyện gia đình, công việc, những điều đã xảy ra trong quá khứ hoặc những dự định cho tương lai lần lượt đi qua tâm. Người thực tập có thể nghĩ rằng mình không có khả năng thiền, rằng tâm mình quá nhiều vọng tưởng hoặc rằng thiền là một việc quá xa vời.

Thực ra, sự xuất hiện của những suy nghĩ ấy không phải là dấu hiệu cho thấy việc thực tập thất bại. Ngược lại, khi ngồi yên và bắt đầu quan sát, người thực tập mới có cơ hội nhận diện rõ hơn những hoạt động vốn luôn diễn ra trong tâm mình. Khi còn bận rộn với công việc và các hoạt động bên ngoài, con người thường không nhận ra tâm đang suy nghĩ bao nhiêu điều. Đến khi ngồi xuống, những chuyển động ấy trở nên rõ ràng hơn. Vì vậy, điều đầu tiên thiền mang lại không phải là một tâm hoàn toàn im lặng, mà là khả năng nhìn thấy tâm đang hoạt động.

Đây là một điểm quan trọng trong thực hành chánh niệm.

Chánh niệm có thể được hiểu là khả năng nhận biết rõ ràng điều đang xảy ra trong hiện tại, với thái độ tỉnh thức và không vội vàng phán xét. Khi đang thở, biết mình đang thở. Khi đang đi, biết mình đang đi. Khi buồn, biết mình đang có cảm giác buồn. Khi tâm lo lắng, nhận biết sự lo lắng đang hiện diện. Người thực tập không nhất thiết phải lập tức loại bỏ cảm xúc đó. Việc đầu tiên là nhìn thấy nó.

Trong nhiều phương pháp thiền Phật giáo, hơi thở được sử dụng như một đối tượng thực tập căn bản. Hơi thở luôn có mặt và không cần con người tạo ra nó bằng sự cố gắng quá mức. Người hành trì chỉ cần nhận biết hơi thở vào và hơi thở ra. Khi tâm chạy theo một ý nghĩ, người ấy nhận biết mình đã phóng tâm rồi nhẹ nhàng trở về với hơi thở. Khi lại có một suy nghĩ khác xuất hiện, người ấy tiếp tục nhận biết và trở về. Quá trình này có thể lặp lại rất nhiều lần.

Mỗi lần trở về không phải là một thất bại, mà chính là một lần thực tập.

Có thể hình dung tâm như mặt hồ thường xuyên bị gió làm gợn sóng. Người mới thực tập thường muốn dùng sức để làm cho mặt hồ lập tức phẳng lặng. Nhưng càng cố ép, tâm càng căng thẳng. Thiền không nhất thiết là cưỡng ép tâm trở thành một trạng thái đặc biệt. Thiền là học cách quan sát những gợn sóng ấy mà không tiếp tục tạo thêm gió bằng sự chống đối và bám chấp.

Một ý nghĩ xuất hiện thì biết có ý nghĩ. Một ký ức xuất hiện thì biết có ký ức. Một cảm xúc xuất hiện thì nhận biết cảm xúc ấy. Khi không tiếp tục nuôi dưỡng, các hiện tượng tâm lý sẽ thay đổi theo tính chất vô thường của chúng. Có lúc chúng mạnh, có lúc yếu; có lúc xuất hiện dày đặc, có lúc thưa hơn. Người thực tập dần nhận ra rằng không có một trạng thái tâm nào tồn tại cố định.

Đây là nơi thiền liên hệ sâu sắc với giáo lý vô thường trong Phật giáo.

Tất cả các hiện tượng có điều kiện đều biến đổi. Cảm xúc thay đổi, suy nghĩ thay đổi, thân thể thay đổi và hoàn cảnh cũng thay đổi. Khi thấy rõ sự thay đổi ấy, người hành trì bắt đầu giảm bớt sự đồng nhất giữa “tôi” và những gì đang xuất hiện trong tâm. Một cơn giận có thể xuất hiện, nhưng cơn giận không phải là toàn bộ con người. Một nỗi buồn có thể hiện diện, nhưng nỗi buồn không phải là toàn bộ cuộc đời. Một suy nghĩ tiêu cực có thể đến, nhưng không phải mọi suy nghĩ đều là sự thật.

Thiền giúp người tu học tạo ra một khoảng không giữa sự kiện và phản ứng. Trong khoảng không ấy, trí tuệ có cơ hội phát sinh.

Chẳng hạn, khi nghe một lời nói không vừa ý, phản ứng thông thường có thể là tức giận ngay lập tức. Nhưng nếu có chánh niệm, người ấy có thể nhận ra thân đang căng, hơi thở đang gấp và tâm đang khởi sân. Chỉ cần nhận biết được điều ấy, phản ứng có thể chậm lại. Người ấy có thêm thời gian để lựa chọn cách nói và cách hành xử. Như vậy, thiền không tách con người khỏi đời sống mà giúp con người sống giữa đời sống một cách tỉnh thức hơn.

Thiền vì thế không chỉ nằm trên bồ đoàn.

Một người bước đi mà biết rõ từng bước chân có thể đang thực tập chánh niệm. Người rửa chén mà biết rõ động tác của tay, cảm giác của nước và trạng thái tâm cũng đang thực tập. Người ăn cơm trong sự tỉnh thức, nhận biết thức ăn, nhai chậm và không bị tâm kéo đi bởi những suy nghĩ liên tục cũng đang thực tập. Người lắng nghe một người thân mà không vội chuẩn bị câu trả lời cũng đang thực tập.

Khi hiểu theo nghĩa rộng này, thiền trở nên gần gũi hơn rất nhiều.

Thiền không phải là trốn khỏi cuộc sống mà là học cách có mặt trọn vẹn trong cuộc sống. Một người có thể dành thời gian ngồi thiền mỗi ngày, nhưng điều quan trọng là sự tỉnh thức ấy có được mang vào đời sống hay không. Nếu sau thời thiền, người ấy vẫn dễ nổi nóng, dễ tổn thương người khác và bị tham muốn kéo đi, thì sự thực tập cần được nhìn lại. Ngược lại, nếu thiền giúp người ấy bình tĩnh hơn, biết lắng nghe hơn, ít phản ứng vội vàng hơn và có khả năng thương người hơn, thì thiền đang dần trở thành một phần của đời sống.

Trong Phật giáo, thiền thường được đặt trong mối liên hệ với giới, định và tuệ. Giới giúp người tu điều chỉnh hành vi, giảm những nguyên nhân gây bất an. Định giúp tâm có khả năng an trú và tập trung. Tuệ phát sinh từ sự quan sát sâu sắc bản chất của thân tâm và các pháp. Ba phương diện này hỗ trợ lẫn nhau trong tiến trình tu học.

Do đó, người mới thực hành không cần đặt mục tiêu quá xa. Có thể bắt đầu bằng vài phút ngồi yên mỗi ngày. Giữ thân trong tư thế ổn định nhưng thoải mái, không cần cố tạo một dáng ngồi vượt quá khả năng của mình. Sau đó, nhẹ nhàng nhận biết hơi thở. Nếu tâm phóng đi, chỉ cần nhận ra và trở lại. Không cần tự trách. Không cần nghĩ rằng mình đã làm sai.

Điều quan trọng là sự đều đặn và thái độ mềm mại đối với chính mình.

Có một nghịch lý trong thiền: càng cố gắng “không được suy nghĩ”, người thực tập càng chú ý đến suy nghĩ. Vì vậy, thay vì cố làm cho đầu óc hoàn toàn trống rỗng, hành giả có thể học cách nhìn thấy suy nghĩ mà không bị nó kéo đi. Suy nghĩ đến như mây đi qua bầu trời. Bầu trời không cần đuổi mây. Mây tự đến rồi tự thay đổi. Tâm cũng vậy. Người tu học không cần đàn áp mọi hiện tượng tâm lý, mà cần phát triển khả năng nhận biết và không chấp thủ.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người đang trải qua nhiều lo lắng. Khi tâm có quá nhiều suy nghĩ, họ thường nghĩ rằng mình phải giải quyết tất cả ngay lập tức. Nhưng trong thiền, có những lúc việc cần thiết nhất chỉ là dừng lại. Dừng lại để nhận biết hơi thở. Dừng lại để cảm nhận thân. Dừng lại để thấy rằng một ý nghĩ chỉ là một ý nghĩ.

Từ sự dừng lại ấy, tâm có thể bắt đầu sáng hơn.

Trong quá trình thực tập, người hành thiền cũng có thể gặp những lúc buồn ngủ, bồn chồn, đau mỏi hoặc mất tập trung. Đây là những kinh nghiệm thường gặp trong quá trình tu tập. Chúng không nhất thiết có nghĩa rằng người ấy không phù hợp với thiền. Điều quan trọng là quan sát chúng bằng thái độ bình tĩnh, đồng thời điều chỉnh tư thế, thời lượng và phương pháp thực hành cho phù hợp.

Thiền không phải một cuộc thi để xem ai ngồi lâu hơn ai.

Giá trị của thiền nằm ở sự chuyển hóa. Nếu một phút tỉnh thức giúp người ta không nói một lời gây tổn thương, đó đã là một lợi ích. Nếu một hơi thở sâu giúp người ta dừng lại trước cơn nóng giận, đó cũng là một bước tu. Nếu một lần nhận biết được nỗi buồn giúp người ta không chạy trốn nó bằng những hành động thiếu sáng suốt, đó cũng là sự trưởng thành của tâm.

Vì vậy, câu “thiền không xa con” có thể được hiểu theo nghĩa rất thực tế. Thiền không nằm ở một nơi đặc biệt. Nó bắt đầu ngay nơi thân và tâm đang hiện hữu. Hơi thở đang có mặt. Bước chân đang có mặt. Cảm xúc đang có mặt. Sự tỉnh thức cũng có thể được khơi dậy ngay trong giây phút này.

Những câu niệm như “Mu A Mu Sa” hoặc những câu hành trì khác, nếu thuộc pháp môn mà người tu đang thực hành, có thể được sử dụng như phương tiện giúp nhiếp tâm. Âm thanh của câu niệm có thể trở thành điểm tựa để tâm bớt tán loạn. Tuy nhiên, điều quan trọng vẫn là chất lượng của sự tỉnh thức. Người hành trì cần hiểu rằng phương tiện chỉ có ý nghĩa khi nó hỗ trợ cho sự chuyển hóa tham, sân, si và nuôi dưỡng từ bi, trí tuệ.

Khi tâm dần có khả năng an trú, người tu có thể bắt đầu quán chiếu sâu hơn về chính mình. Những điều trước đây tưởng là “tôi” có thể được nhìn dưới ánh sáng của vô thường và duyên sinh. Cảm xúc không cố định. Suy nghĩ không cố định. Thân thể không cố định. Những điều ta từng chấp giữ cũng liên tục thay đổi.

Từ đó, thiền không còn đơn thuần là một kỹ thuật thư giãn. Nó trở thành một con đường học cách thấy rõ chính mình.

Thấy mình đang tham. Thấy mình đang giận. Thấy mình đang sợ. Thấy mình đang mong cầu. Thấy mình đang bám víu. Và quan trọng hơn, thấy rằng tất cả những trạng thái ấy đều có thể được nhận biết, được hiểu và từng bước được chuyển hóa.

Người hành thiền không cần trở thành một con người hoàn hảo trước khi bắt đầu thiền. Chính vì tâm còn nhiều dao động nên mới cần thực tập. Chính vì còn nhiều khổ đau nên mới cần quay về. Chính vì chưa hiểu rõ mình nên mới cần ngồi xuống và quan sát.

Một ngày có thể chỉ vài phút. Một hơi thở có thể chỉ vài giây. Nhưng nếu sự tỉnh thức được duy trì đều đặn, từng phút nhỏ ấy có thể trở thành nền tảng cho một đời sống khác.

Cuối cùng, thiền không hứa rằng cuộc đời sẽ không còn khó khăn. Thiền giúp con người có khả năng nhìn khó khăn bằng một tâm thế sáng suốt hơn. Thiền không làm cho mọi người xung quanh trở nên đúng theo ý mình. Thiền giúp ta bớt bị những điều ấy điều khiển. Thiền không xóa ngay mọi vọng niệm. Thiền giúp ta nhận ra vọng niệm khi nó xuất hiện và không nhất thiết phải chạy theo nó.

Bởi vậy, khi con ngồi xuống mà tâm còn xao động, đừng vội nghĩ rằng thiền đã bỏ con. Khi những ý nghĩ liên tục xuất hiện, đừng vội cho rằng mình bất lực. Hãy nhẹ nhàng nhận biết rồi trở về với hơi thở. Nếu tâm lại đi, lại trở về. Nếu ngày hôm nay chưa yên, ngày mai tiếp tục. Mỗi lần quay lại là một lần gieo hạt tỉnh thức.

Thiền thật ra không ở đâu xa.

Nó ở ngay nơi một hơi thở được nhận biết. Nó ở ngay nơi một bước chân được bước trong tỉnh thức. Nó ở nơi một lời nói được giữ lại để không làm người khác đau. Nó ở nơi một cơn giận được nhìn thấy trước khi biến thành hành động. Nó ở nơi một con người biết dừng lại giữa cuộc đời quá nhiều chuyển động.

Và khi người tu biết quay về như thế, từng khoảnh khắc bình thường của đời sống bắt đầu có một chiều sâu mới.

Thiền không xa con. Thiền chính là con đường trở về, từ những náo động bên ngoài, trở lại với sự tỉnh sáng đang có mặt nơi chính mình.

THIỀN KHÔNG XA CON 

Con ngồi xuống, tâm liền xao động,

Ý nghĩ tràn về như sóng ngoài khơi.

Sư phụ ơi, con sợ mình bất lực,

Thiền có phải xa xôi lắm không người?

Ma Sa Ốp Uê… Mu A Mu Sa…

Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang…

Thiền không chỉ ở dáng ngồi tĩnh lặng,

Mà là hơi thở, là bước chân an nhiên.

Con cứ nghĩ thiền là ngồi thật lâu,

Không động tâm, không còn suy tưởng.

Nhưng Phật dạy: thiền chính là tỉnh giác,

Biết mình đang thở, đang sống diệu huyền.

Ma Sa Ốp Uê… Mu A Mu Sa…

Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang…

Mỗi bước đi cũng là thiền tĩnh tại,

Mỗi nụ cười là ánh sáng tâm an.

Con không cần ép tâm thành trống rỗng,

Chỉ cần thấy rõ từng niệm đến đi.

Như mây bay qua, như sương tan dần,

Tâm dẫu loạn cũng là pháp đang hiện.

Ma Sa Ốp Uê… Mu A Mu Sa…

Nam Mô Tà Mô Tà Mô Đa Ra Hoang…

Thiền không bỏ con, chỉ cần con mở cửa,

Từng giây phút này, chính là thiền sâu xa.

Share:

Facebook
Twitter
Pinterest
LinkedIn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.

On Key

Related Posts

NGƯỜI Ở LẠI CHỚ BUỒN

Thích Bảo Thành  Quán chiếu về mất mát, hiếu hạnh và lòng từ bi trong Thiền Phật giáo Trong đời sống con người, sự chia

BÌNH AN GIỮA VÔ THƯỜNG

Thích Bảo Thành  Quán chiếu về bệnh tật, nghiệp và sự an tâm trong Thiền Phật giáo Trong đời sống con người, có những khoảnh

NGỌN LỬA KIÊN TÂM

Thích Bảo Thành  Tinh tấn, kiên trì và sự bền bỉ trong thực hành Thiền Phật giáo Trong đời sống tu học Phật giáo, một

THIỀN KHÔNG XA CON

Thích Bảo Thành  Con đường thực tập chánh niệm và trở về với tự tâm Trong Phật giáo, thiền không nhất thiết là một trạng