Thích Bảo Thành
Phật hiện trong mỗi người
Hành trình của một đời người, có những lúc chúng ta bước đi mà trong lòng mang theo rất nhiều nỗi sợ. Có người sợ thất bại, sợ mất mát, sợ cô đơn, sợ bệnh tật, sợ những điều chưa xảy đến. Có người đã trải qua quá nhiều tổn thương nên mỗi bước chân về sau đều trở nên dè dặt. Bên ngoài vẫn có thể mỉm cười, vẫn làm việc, vẫn nói chuyện với mọi người, nhưng sâu bên trong là một tâm hồn đang âm thầm mang theo những vết thương chưa được chữa lành.
Trong ngôn ngữ của thiền Phật giáo, nỗi sợ không phải là một kẻ thù cần tiêu diệt. Nỗi sợ là một trạng thái tâm cần được nhận diện bằng chánh niệm. Khi biết mình đang sợ, ta không cần trách mình yếu đuối. Chỉ cần trở về với hơi thở, nhìn sâu vào thân và tâm, nhận biết rằng: “Đây là sự sợ hãi đang có mặt.” Sự nhận biết ấy đã là bước đầu của tự do.
Đức Phật không dạy con người chạy trốn khỏi cuộc đời. Ngài chỉ cho chúng ta nhìn thẳng vào bản chất của đời sống: có sinh thì có diệt, có hợp thì có tan, có được thì có mất, có thương yêu thì cũng có lúc phải chia xa. Vô thường không phải là lời nguyền của cuộc đời. Vô thường là đặc tính tự nhiên của mọi hiện tượng. Hiểu được vô thường, con người bắt đầu biết trân trọng những gì đang có mặt và không còn quá tuyệt vọng trước những gì phải đổi thay.
Bởi vậy, lời “Dũng cảm lên con” trong tinh thần thiền không phải là một lời thúc ép phải trở nên mạnh mẽ theo cách cứng rắn. Dũng cảm trong đạo Phật là khả năng đứng yên trước những điều đang làm mình run sợ, nhìn chúng bằng tâm tỉnh thức và không để chúng hoàn toàn điều khiển đời sống của mình.
Dũng cảm là khi đau mà không biến nỗi đau thành oán hận. Dũng cảm là khi bị tổn thương mà vẫn giữ được lòng tử tế. Dũng cảm là khi cuộc đời không đi theo điều mình mong muốn, nhưng mình vẫn tiếp tục sống một cách chân thành. Dũng cảm cũng là biết nhận lỗi, biết xin lỗi, biết tha thứ và biết bắt đầu lại.
Có những bài học sâu sắc không đến từ sách vở mà đến từ những con người rất bình thường. Một bà cụ với mái tóc bạc, bước chân chậm chạp, cuộc đời đã đi qua biết bao mùa mưa nắng, nhưng trên khuôn mặt vẫn còn một nụ cười hiền. Người trẻ nhìn thấy bà có thể bỗng nhiên nhận ra rằng những điều mình đang than thở chưa chắc đã là điều lớn nhất của cuộc đời.
Một người già nghèo khó vẫn có thể trao một nụ cười. Một người từng chịu nhiều mất mát vẫn có thể nói lời yêu thương. Một người không có nhiều vật chất vẫn có thể chia sẻ một phần thức ăn. Những hình ảnh giản dị ấy đôi khi trở thành một bài pháp không lời.
Trong Phật giáo, lòng từ bi không chỉ là một khái niệm đạo đức. Từ bi là khả năng nhìn thấy nỗi khổ của mình và của người khác, từ đó phát sinh mong muốn làm vơi bớt khổ đau. Từ bi không nhất thiết phải bắt đầu bằng những việc lớn lao. Một ánh mắt cảm thông, một lời nói nhẹ nhàng, một bàn tay giúp đỡ đúng lúc cũng có thể trở thành biểu hiện của tâm từ.
Khi nhìn một người đang khổ, thay vì vội phán xét, ta thử tự hỏi: “Người này đang mang theo điều gì?” Khi thấy một người nóng giận, ta có thể nhận ra phía sau cơn giận đôi khi là một nỗi đau chưa được hiểu. Khi gặp một người lầm lỗi, ta có thể thấy rằng chính mình cũng từng có những lúc chưa đủ sáng suốt.
Cách nhìn ấy không có nghĩa là dung túng cho điều sai trái. Từ bi vẫn cần đi cùng trí tuệ. Thương người không có nghĩa là đồng ý với mọi hành động của họ. Tha thứ không có nghĩa là quên đi bài học. Bao dung không có nghĩa là để người khác tiếp tục gây tổn thương. Trí tuệ giúp lòng từ bi đi đúng hướng, còn từ bi giúp trí tuệ không trở thành sự lạnh lùng.
Trong đời sống, đôi khi chúng ta gặp một người xa lạ đang mang theo nỗi nhớ quê hương, một người đang thất nghiệp, một người vừa mất đi người thân, một người đang đứng trước một biến cố mà không biết phải bắt đầu lại từ đâu. Có thể chúng ta không đủ khả năng giải quyết cuộc đời của họ. Nhưng một sự giúp đỡ nhỏ, một lời động viên đúng lúc, một chút chia sẻ chân thành cũng có thể giúp họ cảm thấy mình chưa hoàn toàn đơn độc.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của câu: “Phật hiện trong người người.”
Phật không phải là một hình ảnh để chúng ta chỉ tìm kiếm ở một nơi xa xôi. Trong giáo lý Đại thừa, Phật tính được nói đến như khả năng giác ngộ vốn có nơi chúng sinh. Tuy nhiên, Phật tính không nên được hiểu đơn giản như một vật thể nằm bên trong con người để có thể tìm thấy bằng mắt. Đó là cách nói biểu tượng về khả năng tỉnh thức, khả năng phát triển trí tuệ và lòng từ bi nơi mỗi chúng sinh.
Khi tâm đầy sân hận, khả năng ấy bị che lấp. Khi tâm quá tham cầu, ta khó nhìn thấy sự đủ đầy đang hiện hữu. Khi tâm chìm trong sợ hãi, ta dễ đánh mất khả năng nhận biết những điều tốt đẹp chung quanh. Nhưng khi có chánh niệm, những lớp che phủ ấy dần được nhận diện.
Hơi thở trở thành một cánh cửa rất gần.
Chỉ cần ngồi yên, thở vào và biết mình đang thở vào. Thở ra và biết mình đang thở ra. Không cần làm cho hơi thở đặc biệt. Không cần tìm kiếm một trạng thái huyền bí. Chỉ trở về với hiện tại. Khi tâm chạy về quá khứ, biết tâm đang nhớ lại. Khi tâm chạy đến tương lai, biết tâm đang lo lắng. Khi có sợ hãi, biết có sợ hãi. Khi có buồn đau, biết có buồn đau.
Sự biết ấy chính là chánh niệm.
Từ chánh niệm, con người bắt đầu có khoảng cách với cảm xúc. Ta không còn hoàn toàn đồng nhất mình với nỗi sợ. Thay vì nghĩ “tôi là người yếu đuối”, ta nhận ra “trong tôi đang có sự yếu đuối”. Hai cách nhìn ấy khác nhau rất nhiều. Một bên đóng khung con người trong một nhận định cố định. Một bên mở ra khả năng chuyển hóa.
Cũng từ đó, câu “Dũng cảm lên con” trở thành một lời gọi rất sâu. Không phải tiếng gọi từ bên ngoài, mà là tiếng gọi từ chính nội tâm tỉnh thức.
Đứng lên không có nghĩa là không bao giờ ngã. Đứng lên là sau mỗi lần ngã, ta biết mình có thể bắt đầu lại. Đi tiếp không có nghĩa là con đường từ nay không còn mưa gió. Đi tiếp là dù trời có mây, ta vẫn giữ được một ngọn đèn trong lòng.
Ngọn đèn ấy chính là niềm tin vào khả năng chuyển hóa của con người.
Có những người đã từng trải qua nhiều khổ đau nhưng cuối cùng lại trở thành người biết thương người hơn. Chính những ngày tháng khó khăn giúp họ hiểu thế nào là một lời an ủi. Chính những lần bị bỏ rơi giúp họ biết trân trọng một người ở lại. Chính những mất mát giúp họ hiểu giá trị của hiện diện. Nếu biết quán chiếu, khổ đau không nhất thiết chỉ là một vết thương. Nó có thể trở thành chất liệu để trưởng thành.
Đây là tinh thần chuyển hóa trong thiền Phật giáo: không phủ nhận khổ đau, cũng không nuôi dưỡng khổ đau, mà nhìn sâu vào khổ đau để hiểu nguyên nhân và tìm con đường chuyển hóa.
Khi lòng người mở ra, cuộc đời cũng trở nên rộng hơn.
Một bàn tay trao đi có thể làm ấm một bàn tay khác. Một lời nói hiền có thể làm dịu một ngày dài. Một sự hiện diện đúng lúc có thể giúp một người đang tuyệt vọng tìm lại niềm tin. Chúng ta thường nghĩ mình phải làm điều gì thật lớn mới có thể tạo ra ý nghĩa. Nhưng đôi khi, giá trị của đời sống nằm trong những điều rất nhỏ mà ta làm bằng một tâm chân thành.
Một người mẹ chăm sóc con. Một người con trở về thăm cha mẹ. Một người hàng xóm giúp nhau trong lúc khó khăn. Một người xa lạ nhường chỗ cho người đang mệt. Một người biết dừng lại để lắng nghe người khác nói hết nỗi lòng. Những hành động ấy không ồn ào, nhưng đều có thể là những đóa hoa của lòng từ.
Bởi vậy, tu tập không nhất thiết phải tách khỏi đời sống. Thiền không chỉ có mặt khi chúng ta ngồi yên trên tọa cụ. Thiền có mặt khi chúng ta biết mình đang nói gì, đang làm gì, đang nghĩ gì. Thiền có mặt khi ta rửa một chiếc chén mà tâm không chạy đi nơi khác. Thiền có mặt khi ta lắng nghe một người đang buồn mà không vội đưa ra phán xét. Thiền có mặt khi ta biết dừng lại trước một lời nói có thể làm người khác đau.
Sống như vậy, từng bước chân trở thành bước chân tỉnh thức.
Và rồi chúng ta hiểu rằng Phật không xa đời sống. Phật có thể được nhận ra qua lòng từ, qua sự tỉnh thức, qua trí tuệ và qua khả năng không làm khổ mình, không làm khổ người.
“Dũng cảm lên con” vì vậy không chỉ dành cho một người đang sợ hãi. Đó là lời nhắc dành cho tất cả chúng ta.
Dũng cảm để nhìn vào chính mình.
Dũng cảm để nhận ra những điều chưa đúng.
Dũng cảm để buông một điều đã đến lúc phải buông.
Dũng cảm để tha thứ mà không quên bài học.
Dũng cảm để yêu thương nhưng không đánh mất trí tuệ.
Dũng cảm để bước qua một ngày nhiều mây mà vẫn giữ lòng bình an.
Và quan trọng nhất, dũng cảm để sống một đời chân thật.
Khi ta biết mở lòng, thế giới quanh ta cũng bắt đầu thay đổi. Người xa lạ không còn hoàn toàn xa lạ. Nỗi đau của người khác trở thành cơ hội để ta thực tập lòng từ. Những khó khăn của chính mình trở thành cơ hội để ta thực tập sự tỉnh thức. Mỗi cuộc gặp gỡ đều có thể trở thành một bài học về nhân duyên.
Có khi, ta đi tìm Phật rất lâu nhưng lại không nhận ra Phật đang hiện diện trong một người đang cần ta giúp đỡ. Có khi ta cầu một lời an ủi từ nơi xa nhưng chính mình lại có thể trở thành lời an ủi cho một người khác. Có khi ta mong một bàn tay đưa mình đứng dậy nhưng rồi nhận ra đôi tay của mình cũng đủ sức nâng một người đang ngã xuống.
Đó là lúc sự tu tập bắt đầu trở thành đời sống.
Phật không cần chúng ta trở thành một con người hoàn hảo. Con đường tỉnh thức chỉ mời gọi chúng ta trở nên sáng hơn một chút, hiền hơn một chút, hiểu mình hơn một chút và thương người sâu hơn một chút.
Hôm nay nếu lòng còn buồn, cứ thở chậm lại.
Nếu đang sợ, hãy nhận biết nỗi sợ.
Nếu đang đau, hãy cho phép mình được chăm sóc.
Nếu đã mệt, hãy nghỉ một chút.
Rồi khi đủ sức, hãy bước tiếp.
Không cần bước quá xa.
Chỉ cần bước một bước có chánh niệm.
Bởi mỗi bước chân tỉnh thức đều đang đưa ta trở về với chính mình.
Và biết đâu, trên con đường ấy, ta sẽ gặp một người cần một nụ cười, một lời tử tế hay một bàn tay nâng đỡ. Khi ấy, đừng nghĩ rằng mình đang làm một điều gì quá lớn lao. Hãy chỉ nhẹ nhàng trao đi điều mình có thể trao.
Bởi khi lòng thương yêu được đánh thức, Phật không còn là một hình ảnh ở bên ngoài.
Phật trở thành sự tỉnh thức trong từng hơi thở, lòng từ trong từng hành động, trí tuệ trong từng lựa chọn và sự bình an trong từng bước chân.
Dũng cảm lên con.
Không phải để chống lại cuộc đời.
Mà để bước vào cuộc đời bằng một trái tim rộng mở.
Không phải để trở thành người mạnh nhất.
Mà để dù đã từng đau, ta vẫn không đánh mất khả năng thương yêu.
Không phải để đi tìm một nơi không còn khổ đau.
Mà để ngay giữa cuộc đời vô thường này, ta học cách sống tỉnh thức, từ bi và an lành.
Và khi ấy, mỗi người chúng ta đều có thể trở thành một ngọn đèn nhỏ giữa cuộc đời.
Một ngọn đèn không cần nói nhiều.
Chỉ cần đủ sáng để soi cho chính mình.
Và đủ ấm để một người đang bước trong đêm biết rằng:
Mình không hề đơn độc.
DŨNG CẢM LÊN CON
Em đi giữa đời, mắt buồn như chiều mưa,
Tim khắc vết sợ, nghiệp buồn cài trên ngực,
Ngước cầu trời cao, hỏi vì sao đời bạc đãi,
Phật ơi, xin thương, xin một lời xoa dịu.
Thế rồi thấy một bà cụ, chân trần bên lề đường,
Nếp nhăn như bản đồ, đời mỏng mà vẫn cười,
Tình thương vụt đến, giọt nước mắt nhờ ai vơi,
Một tiếng thầm rất nhẹ, như gió thì thầm gọi.
Dũng — cảm — lên con, nghe tiếng lòng gọi về,
Dũng — cảm — lên con, Phật hiện trong người người,
Đừng tìm ở nơi xa, Phật ngự nơi trái tim này,
Dũng — cảm — lên con, đứng thẳng giữa cơn mây.
Em nhìn thấy anh, tay run trên lề phố vắng,
Nỗi nhà tan tác, giọng nói như rơi rụng,
Em đặt vào lòng anh một chút phận chia sẻ,
Bóng Phật hiện hình qua đôi tay em trao.
Gặp một người lạ, quê hương lạc giữa thành phố,
Mắt ôm cả nỗi nhớ mà bước chân chẳng đủ tiền,
Em cho đi không tính, mắt em sáng như châu ngọc,
Tiếng vọng trong tim nói: đứng lên mà đi tiếp.
Dũng — cảm — lên con, nghe tiếng lòng gọi về,
Dũng — cảm — lên con, Phật hiện trong người người,
Tình yêu là cây, rễ bấu đất, nở hoa giữa đời,
Dũng — cảm — lên con, đứng thẳng để làm người.
Phật không rơi từ trên trời — Phật là hơi thở trong tay,
Phật là bà mẹ già, là người lạ cho miếng ăn,
Phật là tiếng cười sau nước mắt, là bàn tay chạm vào tay.
Khi em biết mở lòng — Phật bước tới cùng em.
Dũng — cảm — lên con, nghe tiếng lòng gọi về,
Dũng — cảm — lên con, Phật hiện trong người người,
Hãy đứng thẳng, em ơi, lấy tình thương làm áo giáp,
Dũng — cảm — lên con, và đi giữa đời an lành.
Dũng — cảm — lên con…
Phật ở trong mỗi người đi qua đời em.